lục lộ

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Việc quản lý, tu bổ bảo trì đường : "lục lộ" một từ cổ, chủ yếu được sử dụng trong thời kỳ Pháp thuộc để chỉ công việc quản lý hệ thống đường bộ, bao gồm việc sửa chữa, duy tu mở mang đường .
    • Cơ quan hoặc hoạt động liên quan đến đường bộ: Từ này cũng có thể ám chỉ đến cơ quan phụ trách hoặc các hoạt động cụ thể về giao thông đường bộ thời xưa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Công việc lục lộ thời Pháp thuộc rất được chú trọng. (Công việc quản lý đường thời Pháp thuộc rất được chú trọng.)
    • Sở Lục lộ cơ quan chịu trách nhiệm về hệ thống giao thông đường bộ. (Sở Lục lộ cơ quan chịu trách nhiệm về hệ thống giao thông đường bộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "công tác lục lộ": chỉ hoạt động quản lý bảo trì đường .

    • Công tác lục lộ đã giúp cải thiện đáng kể hệ thống giao thông. (Công tác quản lý đường đã giúp cải thiện đáng kể hệ thống giao thông.)
  • "nhân viên lục lộ": người làm việc trong ngành quản lý đường bộ.

    • Các nhân viên lục lộ đang kiểm tra tình trạng mặt đường. (Các nhân viên quản lý đường đang kiểm tra tình trạng mặt đường.)
Biến thể từ gần giống
  • Giao thông (danh từ): lĩnh vực hoạt động đi lại, vận chuyển trên đường.
  • Công chánh (danh từ): một từ cổ khác, chỉ ngành xây dựng quản lý các công trình công cộng như đường , cầu cống.
Từ đồng nghĩa
  • Quản lý đường bộ: công việc điều hành bảo trì hệ thống đường.
  • Tu bổ đường : sửa chữa nâng cấp đường.
Lưu ý về từ vựng
  • Từ cổ, ít dùng: "Lục lộ" một thuật ngữ tính lịch sử, chủ yếu xuất hiện trong các văn bản, tài liệu nói về thời kỳ Pháp thuộc. Trong ngôn ngữ hiện đại, các từ như "giao thông đường bộ", "quản lý đường " được sử dụng phổ biến hơn.
  1. Việc quản lý đường trong thời Pháp thuộc.

Từ chứa "lục lộ"